DANH TỪ GHÉP TRONG TIẾNG ĐỨC (Nomenkomposita)

DANH TỪ GHÉP TRONG TIẾNG ĐỨC (Nomenkomposita)

Danh từ ghép trong tiếng Đức là dạng từ vựng xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Đức, đặc biệt là bài thi ở trình độ B1. Việc nắm vững cách sử dụng Nomenkomposita không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ nhanh chóng mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng đọc hiểu và diễn đạt bằng tiếng Đức.

Tuy nhiên, do đặc điểm viết liền, cấu tạo dài và quy tắc xác định giống từ dựa vào thành tố cuối, danh từ ghép trong tiếng Đức thường gây không ít khó khăn cho người mới học. Trong bài viết này, bạn sẽ được hệ thống lại kiến thức về Nomenkomposita: từ khái niệm, cách cấu tạo, quy tắc sử dụng đến những lưu ý quan trọng giúp ghi nhớ và vận dụng hiệu quả trong học tập và thi cử.

Khái niệm

Danh từ ghép được hình thành từ ít nhất hai từ đơn và còn có thể nhiều hơn, trong đó phải có ít nhất 1 thành tố là danh từ.

Cách cấu tạo

Quy tắc 1: Giống của danh từ cuối cùng sẽ là giống của danh từ ghép

Danh từ nằm ở cuối cùng trong một từ ghép luôn là danh từ quan trọng nhất vì giống của danh từ này cũng chính là giống của cả toàn bộ từ ghép. Ngoài ra, ý nghĩa của danh từ nằm ở cuối cùng này cũng chính là ý nghĩa bản lề của cả từ ghép.

Ví dụ:

  • Tischnachbar: Ghép giữa der Tisch (cái bàn) và der Nachbar, trong đó danh từ “der Nachbar – người hàng xóm” nằm cuối cùng nên từ ghép Tischnachbar cũng phải mang giống đực “der” và “der Tischnachbar” sẽ mang ý nghĩa “người hàng xóm với một tính chất nào đó” và cụ thể ở đây là: Người ngồi kế bên mình.

 

  • Nachbartisch: Ghép giữa der Nachbar (người hàng xóm) và der Tisch, trong đó danh từ “der Tisch – cái bàn” nằm cuối cùng nên từ ghép Nachbartisch cũng phải mang giống đực “der” và “der Nachbartisch” sẽ mang ý nghĩa “cái bàn với một tính chất nào đó” và cụ thể ở đây là: Cái bàn kế bên cái bàn mình đang ngồi.

 

Các trường hợp hình thành nên danh từ ghép trong tiếng Đức:

  1. Nomen + Nomen (Danh từ + Danh từ)
  • der Tische + die Decke = die Tischdecke
  • das Haus + die Tür + der Schlüssel = der Haustürschlüssel
  1. Verb + Nomen (Động từ + Danh từ)
  • warten + das Zimmer = das Wartezimmer
  • laufen + die Schuhe = die Laufschuhe
  1. Adjektiv + Nomen (Tính từ + Danh từ)
  • kühl + der Schrank = der Kühlschrank
  1. Adverb + Nomen (Trạng từ + Danh từ)
  • morgen + die Dämmerung = die Morgendämmerung
  1. Präposition + Nomen (Giới từ + Danh từ)
  • vor + der Ort = der Vorort
  • neben + der Satz = der Nebensatz
  • über + der Fall = der Überfall

 

Quy tắc 2: Trong nhiều trường hợp, hai danh từ khi ghép với nhau cần thêm ký tự nối 

Giữa các danh từ trong một từ ghép, đôi khi chúng ta sẽ cần thêm một ký tự nối. Đó có thể là ký tự -s, -er, -n, -e,…

Không có quy tắc cho việc khi nào thì cần phải thêm những ký tự nối này. Tuy nhiên, bạn có thể ghi nhớ một vài trường hợp sau đây:

  1. -e thường thêm vào trong trường hợp Verb (chỉ lấy gốc động từ) + Nomen, đặc biệt khi gốc động từ kết thúc bằng -b, -d, -g, -t. 
  • baden + das Zimmer = das Badezimmer

  • Danh từ có số nhiều kết thúc bằng -e: der Hund + die Hütte = die Hundehütte
  1. -s thường được thêm vào sau các danh từ phía trước kết thúc bằng -tum, -ling, -ion, -tät, -eit, -schaft, -ung.
-heit das Gesundheitszeugnis
-keit das Einsamkeitsgefühl
-ion die Diskussionsthemen
-tät das Qualitätsmanagement
-ling das Lieblingsessen
-schaft der Freundschaftstest
-tum die Präteritumsform
-ung der Entschuldigungsbrief
  1. -n thường được dùng để nối khi danh từ đầu tiên là danh từ có dạng số nhiều kết thúc bằng -en.
  • der Student + der Ausweis = der Studentenausweis
  • die Straße + die Bahn = die Straßenbahn
  1. -er thường được dùng để nối khi danh từ đầu tiên là danh từ giống đực hoặc giống trung và có dạng số nhiều kết thúc bằng -er.
  • das Kind + das Zimmer = das Kinderzimmer
  • der Mann + der Gesang + der Verein = der Männergesangverein

 

Có thể thấy, từ ghép trong tiếng Đức (Nomenkomposita) là phần kiến thức quan trọng, xuất hiện xuyên suốt trong các bài thi trình độ B1 và có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc hiểu cũng như diễn đạt của người học. Khi nắm vững quy tắc cấu tạo và cách sử dụng từ ghép, bạn sẽ xử lý văn bản nhanh hơn, viết câu chính xác hơn và thể hiện rõ năng lực ngôn ngữ đúng chuẩn B1.

Để sử dụng Nomenkomposita hiệu quả trong bài thi, người học cần được luyện tập thường xuyên với các dạng bài sát đề, đồng thời được sửa lỗi và hướng dẫn cách áp dụng đúng ngữ cảnh. Các lớp luyện thi B1 tiếng Đức tại GREATWAY được thiết kế theo lộ trình rõ ràng, tập trung vào kiến thức trọng tâm và thực hành thực tế, giúp học viên củng cố nền tảng, nâng cao kỹ năng và tự tin chinh phục chứng chỉ B1.

👉 Nếu bạn đang trong giai đoạn ôn thi B1, hãy dành thời gian tìm hiểu chương trình học B1 tại GREATWAY để có sự chuẩn bị bài bản và hiệu quả hơn cho kỳ thi sắp tới.

 

Cùng chủ đề

NẮM CHẮC KIẾN THỨC LIÊN TỪ CÓ TRONG BÀI THI B1 TIẾNG ĐỨC

  Liên từ trong bài thi B1 tiếng Đức là phần kiến thức ngữ pháp ...

6 MẪU CÂU THƯỜNG GẶP VỚI “TUN” TRONG TIẾNG ĐỨC

  Các cấu trúc câu với “tun” thường khá hay gặp khi bạn học tiếng ...

CÁCH PHÂN BIỆT WO, WOHIN & WOHER TRONG TIẾNG ĐỨC

Trong tiếng Đức, cả 3 từ “wo, wohin và woher” đều có nghĩa là ở ...

Những tin mới hơn

TỪ NHẬT BẢN TRỞ VỀ VÀ LỰA CHỌN DU HỌC NGHỀ ĐỨC – HÀNH TRÌNH “RẼ HƯỚNG” ĐỂ CHẠM TỚI GIẤC MƠ

  Không phải ai cũng bắt đầu hành trình du học nghề Đức từ độ ...

TRỌN BỘ TÀI LIỆU ÔN THI B1 TIẾNG ĐỨC

Trọn bộ tài liệu ôn thi B1 tiếng Đức là nguồn luyện thi quan trọng ...

Những tin cũ hơn

Để lại một bình luận

Gọi hotlineChat ZaloChat Messenger LinkedInTiktok
Tư vấn ngay
Trang web này sử dụng cookie để mang đến cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Durch die Benutzung dieser Website stimmen Sie der Verwendung von Cookies sowie unserer Datenschutzerklärung zu. This site uses cookies to offer you a better browsing experience. By browsing this website, you agree to our use of cookies.