Trong tiếng Đức, chỉ một từ “es” thôi nhưng lại có thể khiến người học “đứng hình” vì quá nhiều cách dùng khác nhau. Khi thì “es” mang nghĩa “nó”, khi lại chẳng mang nghĩa gì cụ thể nhưng vẫn bắt buộc phải xuất hiện trong câu. Nếu không hiểu rõ cách dùng của “es”, bạn rất dễ nói sai hoặc nghe mãi không hiểu người Đức đang nói gì. Vậy “es” thực sự được dùng như thế nào? Hãy cùng khám phá ngay trong bài viết này nhé!
1. “Es” đóng vai trò là thành phần thay thế
Đây là cách dùng cơ bản nhất, giúp tránh lặp từ và làm câu văn gãy gọn hơn.
- Thay cho danh từ giống trung (das):
Ví dụ: Das Kind spielt im Garten. Es ist sehr glücklich.
- Thay cho cả một mệnh đề hoặc ý tưởng:
Ví dụ: “Kommst du morgen?” – ”Ich weiß es noch nicht.”
- Thay cho một tính từ:
Ví dụ: Meine Schwester là sehr geduldig. Ich bin es leider nicht. (Es = geduldig)
- Thay cho một cụm động từ:
Ví dụ: Er wollte das Auto reparieren, nhưng er hat es nicht geschafft. (Es = das Auto reparieren)
2. “Es” đi kèm với các nhóm động từ đặc biệt
Trong trường hợp này, “es” đóng vai trò là chủ ngữ bắt buộc nhưng không chỉ đích danh đối tượng cụ thể nào (Chủ ngữ giả).
- Nhóm chỉ hiện tượng thời tiết:
→ Es regnet (Trời mưa), es schneit (Trời tuyết), es donnert (Trời sấm sét).
- Nhóm chỉ thời gian, mùa, dịp lễ:
→ Es ist Weihnachten (Đang là Giáng sinh).
- Nhóm chỉ trạng thái sức khỏe và cảm giác giác quan:
→ Wie geht es dir? (Bạn khỏe không?)
→ Es schmeckt mir sehr gut. (Tôi ăn thấy ngon miệng).
- Nhóm miêu tả âm thanh, tiếng ồn:
→ Es klingelt an der Tür. (Có tiếng chuông cửa).
3. “Es” trong các cấu trúc cố định (Feste Wendungen)
Có những cấu trúc mà “es” luôn phải xuất hiện để tạo thành nghĩa hoàn chỉnh
- Es gibt + Akkusativ: Có cái gì đó…
Ví dụ: Es gibt heute keinen Regen.
- Es handelt sich um…: Nói về/liên quan đến…
Ví dụ: Es handelt sich um ein großes Problem.
- Es geht um…: Nội dung chính là về…
Ví dụ: Worum geht es?
- Es geht mir gut/schlecht: Tôi khỏe / không khỏe.
- Es eilt!: Gấp lắm!
4. “Es” là thành phần bổ trợ cho câu phụ (Korrelat)
Khi chúng ta muốn nhấn mạnh hoặc chuẩn bị cho một mệnh đề phụ (dass-Satz), câu hỏi gián tiếp hoặc cụm động từ nguyên thể phía sau.
- Với câu “dass”:
→ Es freut mich, dass du bestanden hast. (Dass du bestanden hast, freut mich.)
- Với câu hỏi gián tiếp (ob/w-Frage):
→ Es ist noch unklar, ob er kommt.
- Với cụm động từ nguyên thể (Infinitiv mit zu):
→ Es ist schwierig, diese Aufgabe zu lösen.
Đại từ “es” tuy ngắn gọn nhưng lại xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong ngữ pháp tiếng Đức và giao tiếp hằng ngày. Chỉ cần hiểu đúng cách dùng của “es”, bạn sẽ nghe tốt hơn, nói tự nhiên hơn và tránh được rất nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản. Hy vọng sau bài viết này, bạn sẽ không còn cảm thấy “es” là một đại từ khó hiểu nữa. Đừng quên luyện tập bằng cách đặt câu thật nhiều để biến kiến thức thành phản xạ nhé!
Nếu các bạn muốn học tiếng Đức một cách bài bản và thành thạo khả năng sử dụng tiếng Đức, hãy tham gia ngay các khóa học tại nhà G nhé!
Đừng quên ghé chuyên mục “Cẩm nang” của GREATWAY để tìm hiểu và tích lũy thêm những kiến thức bổ ích về tiếng Đức nha! Chúc các bạn học tập tốt!
TIẾNG ĐỨC KHÔNG KHÓ, VÌ CÓ GREATWAY.
Deutsch
English