Khi học tiếng Đức, chúng ta sẽ thường gặp một số cụm từ có thành phần “nehmen” giống nhau. Tuy nhiên, các cụm từ này lại mang những nghĩa khác nhau khi đi với các tiền tố khác nhau.
Cùng nhà G học ngay các cụm từ này và lưu lại để phân biệt và tránh bị nhầm lẫn khi sử dụng bạn nhé ^^
1. nehmen: cầm, nắm, lấy (cái gì)
2. einnehmen: tiêu thụ, dùng, ăn, uống
3. vornehmen: dự định (làm gì)
4. teilnehmen: tham gia
5. freinehmen: nghỉ, dừng
6. entnehmen: lấy ra, rút ra (1 phần từ tổng thể)
Deutsch
English





